Trong các xưởng nhôm kính, việc sửa chữa và thay thế linh kiện máy nhôm là điều không thể tránh khỏi sau một thời gian vận hành. Việc nắm rõ bảng giá sửa chữa, thay thế linh kiện sẽ giúp chủ xưởng dự trù chi phí, tối ưu ngân sách và đảm bảo dây chuyền sản xuất vận hành ổn định. Bài viết dưới đây tổng hợp chi tiết các linh kiện thường được thay thế, dịch vụ sửa chữa và mức giá tham khảo.

1. Các linh kiện máy nhôm thường cần thay thế
1.1 Lưỡi cắt nhôm
- Lưỡi cắt 1 đầu hoặc 2 đầu: cắt nhôm sạch, chuẩn góc 45° và 90°.
- Thời gian thay thế: khi lưỡi mòn, mẻ hoặc tạo bavia quá nhiều.
- Giá tham khảo: 500.000 – 1.500.000 VNĐ/lưỡi, tùy loại và thương hiệu.
1.2 Dao phay nhôm
- Dùng trong máy phay để tạo rãnh hoặc mài nhôm.
- Thời gian thay: khi dao cùn, mòn hoặc gãy răng.
- Giá tham khảo: 1.000.000 – 3.000.000 VNĐ/bộ, tùy đường kính và số răng.
1.3 Bơm và van thủy lực
- Thường sử dụng trong máy ép góc và các thiết bị thủy lực.
- Nguyên nhân hỏng: rò rỉ, mòn gioăng, bơm yếu.
- Giá tham khảo: 1.500.000 – 6.000.000 VNĐ, tùy công suất và loại máy.
1.4 Xi lanh và piston
- Bộ phận truyền lực trong máy ép góc và máy phay.
- Thay khi piston chạy ì, kẹt hoặc rò rỉ dầu.
- Giá tham khảo: 2.000.000 – 7.000.000 VNĐ/bộ, tùy kích thước và áp suất làm việc.
1.5 Bạc đạn, trục dẫn và ray trượt
- Duy trì độ chính xác cho bàn trượt và mâm xoay.
- Thay khi trục hoặc bạc đạn mòn, kẹt hoặc gây rung lắc.
- Giá tham khảo: 300.000 – 2.000.000 VNĐ/bộ, tùy loại và hãng sản xuất.
1.6 Hệ thống điện và cảm biến
- Rơ-le, công tắc hành trình, cảm biến áp suất và điện trở.
- Thay khi thiết bị không nhận tín hiệu, chập cháy hoặc hỏng hoàn toàn.
- Giá tham khảo: 200.000 – 1.500.000 VNĐ/linh kiện, tùy loại.
2. Dịch vụ sửa chữa máy nhôm
2.1 Sửa chữa máy cắt nhôm
- Khắc phục lưỡi lệch, bàn kẹp không đều, trục dẫn kẹt.
- Giá dịch vụ: 300.000 – 1.000.000 VNĐ/lần, chưa bao gồm linh kiện thay thế.
2.2 Sửa chữa máy ép góc
- Khắc phục piston kẹt, rò rỉ thủy lực, hiệu chỉnh lực ép.
- Giá dịch vụ: 500.000 – 2.000.000 VNĐ/lần, tùy mức độ hỏng hóc.
2.3 Sửa chữa máy phay và máy mài
- Thay dao phay, đá mài, vệ sinh trục và bạc đạn.
- Giá dịch vụ: 400.000 – 1.500.000 VNĐ/lần.
2.4 Sửa chữa hệ thống khí nén
- Kiểm tra, thay van, xi lanh, xả nước bình chứa, siết chặt đường ống.
- Giá dịch vụ: 500.000 – 2.000.000 VNĐ/lần, tùy hệ thống lớn hay nhỏ.
3. Lưu ý khi sửa chữa và thay thế linh kiện
- Sử dụng linh kiện chính hãng: đảm bảo chất lượng và độ bền.
- Bảo dưỡng định kỳ: giảm hỏng hóc và chi phí sửa chữa bất ngờ.
- Kiểm tra định kỳ: theo dõi dấu hiệu mòn lưỡi, dao phay, piston để thay kịp thời.
- Ghi chép lịch sử sửa chữa: giúp quản lý chi phí và dự đoán tuổi thọ thiết bị.
4. Kết luận
Việc nắm rõ bảng giá sửa chữa và thay thế linh kiện máy nhôm giúp:
- Dự trù ngân sách hợp lý cho xưởng nhôm kính.
- Giảm thiểu thời gian dừng máy do hỏng hóc.
- Duy trì hiệu suất sản xuất và chất lượng sản phẩm ổn định.
Chủ xưởng nên kết hợp bảo dưỡng định kỳ và thay linh kiện đúng thời điểm để tối ưu hóa vận hành dây chuyền máy nhôm.


